Bảo lãnh gia đình đi Mỹ: các diện và thứ tự ưu tiên
Đoàn tụ gia đình là một trong những lý do phổ biến nhất để người Việt bắt đầu hành trình sang Mỹ.
Bảo lãnh gia đình đi Mỹ là con đường đoàn tụ được rất nhiều người Việt quan tâm. Bài viết giải thích ngắn gọn ai bảo lãnh được cho ai, hai nhóm diện chính, cách đọc ngày ưu tiên và những bước hồ sơ cơ bản, để bạn hình dung lộ trình trước khi bắt đầu.
Bảo lãnh gia đình đi Mỹ là gì
Bảo lãnh gia đình đi Mỹ là hình thức định cư dựa trên quan hệ thân nhân: một người là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân (có thẻ xanh) đứng ra bảo lãnh cho người thân của mình sang đoàn tụ và định cư lâu dài.
Khác với diện việc làm hay đầu tư, con đường này đặt trọng tâm vào mối quan hệ gia đình. Người bảo lãnh nộp đơn thân nhân I-130 để chứng minh quan hệ; theo Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), mức độ ưu tiên và thời gian chờ khác nhau tùy quan hệ và tùy người bảo lãnh là công dân hay thường trú nhân.
Hai nhóm diện bảo lãnh chính
Hiểu đúng hai nhóm diện giúp bạn biết mình đứng ở đâu trước khi tính hồ sơ:
- Thân nhân trực hệ (Immediate Relative) — vợ/chồng, con độc thân dưới 21 tuổi, và cha mẹ của công dân Hoa Kỳ. Nhóm này không bị giới hạn số lượng visa mỗi năm nên thường không phải chờ theo hạn ngạch.
- Diện ưu tiên gia đình (Family Preference) — gồm bốn diện F1, F2, F3, F4 dành cho các quan hệ xa hơn. Nhóm này có hạn ngạch hằng năm, nên phải xếp hàng theo ngày ưu tiên.
Nói cách khác, quan hệ càng gần và người bảo lãnh là công dân thì đường đi thường càng nhanh và gọn hơn.
Thân nhân trực hệ gồm những ai
Thân nhân trực hệ là nhóm ưu tiên cao nhất trong bảo lãnh gia đình. Vì không bị khống chế số lượng visa mỗi năm, hồ sơ nhóm này thường không phải chờ ngày ưu tiên như các diện F.
Nhóm này chỉ áp dụng khi người bảo lãnh là công dân Hoa Kỳ, gồm ba quan hệ: vợ hoặc chồng; con ruột còn độc thân và dưới 21 tuổi; và cha mẹ (khi người bảo lãnh đã đủ 21 tuổi).
Lưu ý quan trọng: thường trú nhân không thể bảo lãnh cha mẹ, và cũng không bảo lãnh được con đã kết hôn hay anh chị em. Những quan hệ đó thuộc các diện khác hoặc phải chờ tới khi người bảo lãnh nhập tịch.
Các diện ưu tiên gia đình F1–F4
Khi quan hệ không nằm trong nhóm trực hệ, hồ sơ rơi vào một trong bốn diện ưu tiên, mỗi diện có hạn ngạch riêng:
- F1 — con độc thân, đủ 21 tuổi trở lên, của công dân Hoa Kỳ.
- F2A — vợ/chồng và con nhỏ (dưới 21, độc thân) của thường trú nhân.
- F2B — con độc thân, từ 21 tuổi trở lên, của thường trú nhân.
- F3 — con đã lập gia đình của công dân Hoa Kỳ.
- F4 — anh chị em của công dân Hoa Kỳ (người bảo lãnh phải đủ 21 tuổi).
Các diện F càng xa quan hệ thì hàng chờ thường càng dài. F4 (anh chị em) và F3 (con đã kết hôn) thường là những diện chờ lâu nhất.
Ngày ưu tiên và cách đọc Visa Bulletin
Với các diện có hạn ngạch, mỗi hồ sơ được ghi một ngày ưu tiên — thường là ngày USCIS nhận đơn I-130. Đây là số thứ tự để xếp hàng.
Hằng tháng, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố Bản tin thị thực (Visa Bulletin), cho biết ngày ưu tiên nào đã “tới lượt” cho từng diện và từng quốc gia. Khi ngày ưu tiên của bạn được công bố, hồ sơ mới bước sang giai đoạn xin visa.
Vì hàng chờ thay đổi theo từng kỳ, không nên tin vào bất kỳ lời hứa “thời gian cố định” nào cho các diện F — tiến độ thực tế tùy Visa Bulletin từng thời điểm. Nhóm thân nhân trực hệ thì không phụ thuộc bước xếp hàng này.
Các bước và giấy tờ cơ bản
Dù thuộc diện nào, một hồ sơ bảo lãnh gia đình đi Mỹ thường đi qua các bước chính sau:
- Nộp đơn I-130 — người bảo lãnh nộp đơn lên USCIS để chứng minh quan hệ thân nhân là thật và hợp pháp.
- Chờ tới lượt — với diện F, hồ sơ chờ đến khi ngày ưu tiên được công bố trên Visa Bulletin; với thân nhân trực hệ thì đi tiếp gần như ngay.
- Chứng minh tài chính — người bảo lãnh nộp cam kết bảo trợ tài chính (mẫu I-864) để chứng minh đủ khả năng đỡ đầu người được bảo lãnh.
- Xin visa hoặc điều chỉnh tình trạng — phỏng vấn tại lãnh sự (nếu ở Việt Nam) hoặc điều chỉnh tình trạng nếu đang ở Mỹ hợp pháp, kèm khám sức khỏe và lý lịch tư pháp.
Giấy tờ, lệ phí và thời gian khác nhau theo từng trường hợp. Hãy đối chiếu với nguồn chính thức và cân nhắc tham vấn luật sư di trú được cấp phép cho hoàn cảnh cụ thể của mình.
Câu hỏi thường gặp
Thường trú nhân có bảo lãnh cha mẹ đi Mỹ được không?
Không. Chỉ công dân Hoa Kỳ từ 21 tuổi trở lên mới bảo lãnh được cha mẹ (diện thân nhân trực hệ IR5). Thường trú nhân chỉ bảo lãnh được vợ/chồng và con độc thân (diện F2).
Bảo lãnh gia đình đi Mỹ mất bao lâu?
Tùy diện. Thân nhân trực hệ (vợ/chồng, cha mẹ, con dưới 21 của công dân) không phải chờ hạn ngạch nên thường nhanh hơn; các diện F có hàng chờ dài, thay đổi theo từng kỳ và phụ thuộc ngày ưu tiên trên Visa Bulletin.
Người bảo lãnh cần chứng minh tài chính thế nào?
Người bảo lãnh nộp cam kết bảo trợ tài chính (mẫu I-864), chứng minh thu nhập đạt mức tối thiểu theo quy định để đỡ đầu người được bảo lãnh. Nếu thu nhập chưa đủ, có thể cần người đồng bảo trợ.
Đang chờ bảo lãnh mà con sang tuổi 21 thì sao?
Có thể áp dụng Đạo luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA) để "khóa" tuổi trong một số trường hợp. Vì đây là điểm phức tạp, nên kiểm tra kỹ với nguồn chính thức hoặc luật sư di trú được cấp phép.
Nguồn tham khảo


