27/07/2026 · Việt Nam Một ấn phẩm của Cypheon

Du học · Việc làm · Sống ở nước ngoài

Ellis Post

Chi phí EB-3 Mỹ theo từng giai đoạn: ai trả khoản nào và mất bao lâu

Chi phí EB-3 Mỹ theo từng giai đoạn: ai trả khoản nào và mất bao lâu

Chi phí EB-3 được chia thành ba giai đoạn — PERM, I-140 và xin visa — với người chịu trách nhiệm khác nhau ở mỗi bước.

Chi phí EB-3 Mỹ không phải một con số duy nhất, mà chia theo từng giai đoạn và theo người chịu trách nhiệm pháp lý. Có khoản luật buộc doanh nghiệp bảo lãnh phải trả, có khoản thuộc về bạn. Bài này bóc tách từng phần để bạn đọc được một bảng chi phí minh bạch, thay vì tin vào một gói trọn giá mập mờ.

Chi phí EB-3 Mỹ gồm những gì và ai trả

Khi tìm hiểu chi phí EB-3 Mỹ, điều đầu tiên bạn cần nắm là hồ sơ không tính tiền theo một gói duy nhất. Diện EB-3 là con đường định cư dựa trên việc làm, đòi hỏi một doanh nghiệp Mỹ đứng ra bảo lãnh và hoàn tất thủ tục chứng nhận lao động PERM trước, rồi mới đến đơn I-140 và bước xin visa. Mỗi giai đoạn có những khoản phí riêng, và quan trọng hơn, có người trả khác nhau.

Toàn bộ quá trình chia thành ba chặng chính. Chặng một là PERM — doanh nghiệp đăng quảng cáo tuyển dụng và xin chứng nhận rằng không có lao động Mỹ phù hợp. Chặng hai là nộp đơn I-140 lên Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) để xác nhận vị trí và người lao động. Chặng ba là xin visa định cư qua lãnh sự hoặc điều chỉnh tình trạng, kèm khám sức khỏe.

Nguyên tắc cốt lõi bạn nên thuộc: chi phí không được gộp chung rồi đẩy hết sang người lao động. Luật Mỹ quy định rõ khoản nào doanh nghiệp bảo lãnh bắt buộc phải chịu, khoản nào bạn được phép tự trả. Hiểu ranh giới này giúp bạn nhận ra ngay một lời chào mời bất thường, và đó cũng là lý do bài viết đi sâu vào từng giai đoạn thay vì đưa một con số tổng chung chung.

Giai đoạn PERM: quảng cáo và phí luật sư do doanh nghiệp chịu

PERM là bước chứng nhận lao động do Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) quản lý. Bản thân việc nộp PERM không có phí nộp đơn cho chính phủ. Nhưng để tới được đó, doanh nghiệp phải chi cho một chuỗi hoạt động: xin xác định mức lương hiện hành (prevailing wage), đăng quảng cáo tuyển dụng trên báo và cổng việc làm của bang, rồi tổng hợp hồ sơ tuyển dụng chứng minh không tìm được lao động Mỹ phù hợp.

Chi phí quảng cáo và tuyển dụng thường được các nguồn tham chiếu ở mức vài nghìn USD, cộng thêm phí luật sư di trú lo phần PERM. Đây là những con số dao động theo bang, theo báo đăng và theo văn phòng luật, nên bạn hãy xem chúng như khoảng tham chiếu và kiểm tại nguồn chính thức, chứ đừng coi là mức cố định. Điểm cần nhớ không phải là con số, mà là ai ký hóa đơn.

Và câu trả lời rất rõ ràng: doanh nghiệp bảo lãnh. Theo quy định tại Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL), chủ sử dụng lao động không được yêu cầu người lao động trả, hoàn lại hay gánh bất kỳ chi phí nào gắn với việc xin chứng nhận lao động, bao gồm cả phí luật sư phần PERM. Nếu vi phạm, chứng nhận lao động có thể bị vô hiệu.

Hãy hình dung một tình huống: bạn được mời làm đầu bếp cho một nhà hàng ở Texas. Nếu bên môi giới nói bạn phải nộp trước một khoản để họ lo phần quảng cáo PERM, đó là dấu hiệu sai luật. Khoản quảng cáo, xác định lương và phí luật sư PERM thuộc về doanh nghiệp. Việc bạn bị yêu cầu trả những khoản này không chỉ tốn tiền, mà còn có thể khiến hồ sơ bị hủy về sau nếu bị kiểm tra.

Giai đoạn I-140: phí nộp đơn và phí xử lý

Sau khi PERM được chấp thuận, doanh nghiệp nộp đơn I-140 — Đơn xin cho người lao động nhập cư — lên Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS). Đây là bước có phí nộp cho chính phủ rõ ràng. Theo Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), phí nộp đơn I-140 hiện ở mức tham chiếu 715 USD, kèm một khoản Phí Chương trình Tị nạn (Asylum Program Fee) áp cho bên tuyển dụng.

Phí Chương trình Tị nạn phân theo quy mô doanh nghiệp: khoảng $600 USD với doanh nghiệp thông thường, $300 USD với doanh nghiệp nhỏ (thường tính từ 25 nhân viên toàn thời gian trở xuống), và miễn với tổ chức phi lợi nhuận. Những mức này có thể được điều chỉnh, nên bạn hãy đối chiếu tại nguồn chính thức của USCIS trước khi lập ngân sách, thay vì tin vào con số một bên trung gian tự đưa ra.

Về nguyên tắc, phí nộp đơn I-140 thông thường do doanh nghiệp bảo lãnh trả, vì đây là đơn của chủ sử dụng lao động đứng tên nộp. Đây tiếp tục là một khoản mà bạn nên thấy nằm ở cột trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảng chi phí, chứ không phải ở cột của bạn. Nếu bị đẩy sang bạn, hãy hỏi rõ vì sao.

Có một khoản tùy chọn tên là xử lý cấp tốc (premium processing), phí tham chiếu khoảng $2.965 USD từ ngày 01/03/2026, cam kết USCIS phản hồi trong 15 ngày theo lịch. Lưu ý: cấp tốc chỉ rút ngắn thời gian USCIS xét đơn I-140, chứ hoàn toàn không rút ngắn thời gian chờ tới lượt visa. Đó là hai đồng hồ khác nhau, và nhiều người nhầm lẫn ở đúng chỗ này.

Giai đoạn xin visa và khám sức khỏe: phần chi phí của người lao động

Đây là chặng mà phần lớn chi phí chính đáng chuyển sang người lao động và gia đình, và luật cho phép điều đó. Với hồ sơ từ Việt Nam, tuyến phổ biến là xử lý qua lãnh sự: sau khi tới lượt theo Visa Bulletin, bạn nộp đơn xin visa định cư DS-260 và đóng các khoản phí cho Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ trước buổi phỏng vấn tại lãnh sự.

Theo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, phí xử lý đơn visa định cư diện việc làm ở mức tham chiếu khoảng $325 USD mỗi người, cùng phí xét bảo trợ tài chính (mẫu I-864) khoảng $120 USD mỗi hồ sơ. Sau khi visa được cấp, còn một khoản Phí Nhập cư USCIS (USCIS Immigrant Fee) khoảng $235 USD để in thẻ xanh vật lý.

Khám sức khỏe là bước bắt buộc, do bác sĩ được chỉ định (panel physician) thực hiện. Chính phủ không thu phí khám, nhưng bác sĩ tự tính chi phí khám và tiêm chủng, và mức này thay đổi theo quốc gia, theo phòng khám. Bạn nên hỏi bảng giá khám cụ thể tại cơ sở được chỉ định ở Việt Nam, vì đây là khoản dễ bị đội lên nếu tính kèm dịch vụ trung gian.

Ngoài ra còn các khoản đời thực mà bảng chi phí trung thực nào cũng nên liệt kê: dịch thuật công chứng giấy tờ, ảnh visa, đi lại tới nơi phỏng vấn, và vé máy bay sang Mỹ. Chúng nhỏ hơn phí chính nhưng cộng lại không hề nhỏ. Việc bạn được phép tự trả nhóm chi phí visa và khám sức khỏe này là hợp lệ — khác hẳn nhóm PERM mà doanh nghiệp bắt buộc phải gánh.

Bảng chi phí EB-3 theo giai đoạn (tham chiếu 2026)

Để dễ hình dung, dưới đây là bảng gom các khoản theo ba giai đoạn, kèm cột ai chịu. Mọi con số chỉ mang tính tham chiếu năm 2026 và có thể đã thay đổi, nên bạn hãy dùng nó như khung để đối chiếu, rồi kiểm lại tại nguồn chính thức của từng cơ quan.

Giai đoạn Khoản chi Mức tham chiếu Ai chịu
PERM Quảng cáo tuyển dụng, xác định lương, phí luật sư PERM Không có phí nộp cho chính phủ; chi phí quảng cáo và luật sư dao động vài nghìn USD Doanh nghiệp (bắt buộc)
I-140 Phí nộp đơn I-140 ≈ $715 USD Doanh nghiệp (thông thường)
I-140 Phí Chương trình Tị nạn ≈ $600 USD / $300 USD (DN nhỏ) / miễn (phi lợi nhuận) Doanh nghiệp
I-140 Xử lý cấp tốc (tùy chọn) ≈ $2.965 USD Tùy thỏa thuận
Xin visa Phí đơn visa định cư DS-260 ≈ $325 USD / người Người lao động
Xin visa Phí xét bảo trợ tài chính (I-864) ≈ $120 USD / hồ sơ Người lao động
Xin visa Phí Nhập cư USCIS (in thẻ) ≈ $235 USD Người lao động
Xin visa Khám sức khỏe (panel physician) Không có phí chính phủ; bác sĩ tự tính, thay đổi theo nước Người lao động

Bạn để ý cách chia cột: toàn bộ khoản PERM và phần lớn khoản I-140 nằm ở phía doanh nghiệp, còn nhóm phí visa và khám sức khỏe nằm ở phía bạn. Một bảng chi phí lành mạnh phải phản ánh đúng đường phân chia này. Nếu bảng bạn nhận được dồn hết mọi thứ về một phía — phía bạn — thì đó là tín hiệu cần dừng lại và hỏi cặn kẽ.

Thời gian tùy Visa Bulletin, không phải con số cố định

Câu hỏi “EB-3 mất bao lâu” không có đáp án cứng, và bất kỳ ai hứa một mốc chính xác đều đang nói quá. Thời gian phụ thuộc vào ba yếu tố: tốc độ doanh nghiệp và luật sư hoàn tất PERM, thời gian USCIS xét I-140, và quan trọng nhất là khi nào tới lượt bạn theo Visa Bulletin — bảng công bố hằng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

Cơ chế hoạt động thế này: ngày bạn khởi động PERM trở thành ngày ưu tiên (priority date). Bạn chỉ được cấp visa khi ngày ưu tiên của mình “tới lượt” theo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Các mốc trong Visa Bulletin dịch chuyển từng tháng, khi thì tiến, khi thì lùi, tùy nhu cầu và hạn ngạch của từng quốc gia trong năm tài khóa.

Việt Nam nằm trong nhóm “phần còn lại của thế giới” (rest of world). Trong Visa Bulletin tháng 07/2026, nhóm này với EB-3 diện lao động lành nghề tham chiếu ở mốc khoảng 01/08/2024, còn diện lao động phổ thông EW-3 ở mốc chặt hơn. Đây chỉ là ảnh chụp một tháng; tháng sau con số sẽ khác. Vì thế bạn hãy tra Visa Bulletin của đúng tháng bạn quan tâm, đừng lấy một mốc cũ làm chuẩn.

Điều bạn kiểm soát được là làm PERM sớm và chuẩn để có ngày ưu tiên sớm, chọn doanh nghiệp bảo lãnh nghiêm túc, và chuẩn bị hồ sơ visa gọn gàng để không lỡ lượt khi tới. Điều bạn không kiểm soát được là nhịp dịch chuyển của Visa Bulletin. Một tư vấn trung thực sẽ nói “tùy Visa Bulletin”, chứ không bán cho bạn một lời hứa “18 tháng là có thẻ xanh”.

Vì sao bạn nên yêu cầu một bảng chi phí minh bạch

Sau khi đã thấy cấu trúc chi phí EB-3 Mỹ, bạn có đủ cơ sở để đòi hỏi một thứ đơn giản mà rất nhiều người bỏ qua: một bảng chi phí minh bạch, ghi rõ từng khoản, mức tiền, và ai trả. Một bảng như vậy không chỉ giúp bạn lập ngân sách, mà còn là tấm khiên đầu tiên chống lại những lời chào mời rủi ro.

Có vài dấu hiệu cảnh báo bạn nên nhớ. Thứ nhất, bị yêu cầu trả các khoản thuộc PERM — quảng cáo, phí luật sư phần PERM — vốn là trách nhiệm bắt buộc của doanh nghiệp. Thứ hai, một gói “trọn giá” vài chục nghìn USD không tách khoản. Thứ ba, lời cam kết chắc chắn đậu hoặc hứa mốc thời gian cố định. Cả ba đều đi ngược với cách hồ sơ EB-3 thực sự vận hành.

Một bảng chi phí đáng tin trông ra sao? Nó tách riêng phí chính phủ (nộp cho USCIS, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ) khỏi phí dịch vụ của bên tư vấn; ghi rõ khoản nào doanh nghiệp chịu, khoản nào bạn chịu; và không giấu chi phí phát sinh như dịch thuật, khám sức khỏe, đi lại. Bạn hoàn toàn có quyền hỏi từng dòng, và một đơn vị làm đúng sẽ sẵn sàng giải thích.

Để có điểm neo tự đối chiếu về mức lương ngành và chi phí sinh hoạt tại Mỹ — những con số ảnh hưởng trực tiếp tới việc khoản đầu tư EB-3 có hợp lý hay không — bạn có thể tham khảo dữ liệu lương theo ngành và khu vực do Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) công bố, cùng các chỉ số chi phí sinh hoạt công khai. Kết hợp bảng chi phí minh bạch với dữ liệu lương ngành, bạn sẽ ra quyết định bằng con số, thay vì bằng cảm giác hay lời hứa.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí EB-3 Mỹ mà người lao động phải tự trả gồm những gì?

Phần chính đáng thuộc về bạn nằm ở giai đoạn xin visa và khám sức khỏe: phí đơn visa định cư DS-260 (tham chiếu khoảng $325 USD/người), phí xét bảo trợ tài chính I-864 (khoảng $120 USD), Phí Nhập cư USCIS in thẻ (khoảng $235 USD), cùng chi phí khám sức khỏe do bác sĩ được chỉ định tính. Ngược lại, khoản PERM là trách nhiệm bắt buộc của doanh nghiệp, không được đẩy sang bạn.

Doanh nghiệp bảo lãnh có bắt buộc phải trả phí PERM không?

Có. Quy định của Bộ Lao động Hoa Kỳ buộc chủ sử dụng lao động chịu toàn bộ chi phí gắn với chứng nhận lao động PERM, gồm quảng cáo tuyển dụng và phí luật sư phần PERM. Người lao động không được trả hay hoàn lại các khoản này. Nếu bị vi phạm, chứng nhận lao động có thể bị vô hiệu, ảnh hưởng trực tiếp tới hồ sơ của bạn.

Phí nộp đơn I-140 năm 2026 là bao nhiêu?

Theo Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ, phí nộp đơn I-140 ở mức tham chiếu khoảng $715 USD, kèm Phí Chương trình Tị nạn áp cho bên tuyển dụng (khoảng $600 USD với doanh nghiệp thông thường, $300 USD với doanh nghiệp nhỏ, miễn với tổ chức phi lợi nhuận). Các mức này có thể đã thay đổi, nên hãy kiểm tại nguồn chính thức của USCIS trước khi lập ngân sách.

EB-3 mất bao lâu để có thẻ xanh?

Không có mốc cố định. Thời gian tùy Visa Bulletin — bảng công bố hằng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — cùng tốc độ hoàn tất PERM và xét đơn I-140. Ngày bạn khởi động PERM trở thành ngày ưu tiên, và bạn chỉ được cấp visa khi ngày này tới lượt. Các mốc dịch chuyển từng tháng, nên hãy tra Visa Bulletin của đúng tháng bạn quan tâm.

Nguồn tham khảo

  1. Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS)
  2. Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL)
  3. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ
← Về trang chủ Ellis Post